thày lay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích xen vào việc của người khác, hay dính mình vào những việc không phải phận sự của mình: "thày lay" dùng để chỉ tính cách hay hành động của một người thích can thiệp, nhúng tay vào công việc không thuộc trách nhiệm của mình, thường với ý nghĩa tiêu cực.
- Hay mách lẻo, thêm thắt: "thày lay" còn có nghĩa chỉ thói quen hay kể lể, báo cáo những chuyện nhỏ nhặt, không đâu với động cơ không tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta có tính thày lay, việc gì cũng nhảy vào góp ý. (Anh ta có tính hay xen vào, việc gì cũng nhảy vào góp ý.)
- Đừng có thày lay vào chuyện của người khác. (Đừng có xen vào chuyện của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thày lay hớt lẻo": chỉ người vừa thích xen vào việc người khác, vừa hay mách lẻo, thêm thắt cho phức tạp thêm.
- Cô ấy nổi tiếng là thày lay hớt lẻo trong xóm. (Cô ấy nổi tiếng là người hay xen vào và mách lẻo trong xóm.)
"thày lay chày cấu cổ" (thành ngữ): ý nói người thích xen vào việc người khác một cách thô bạo, liều lĩnh, không khéo léo, cuối cùng tự chuốc lấy rắc rối, phiền toái cho bản thân.
- Thôi đừng thày lay chày cấu cổ vào việc đó, nguy hiểm lắm. (Thôi đừng liều lĩnh xen vào việc đó một cách thô bạo, nguy hiểm lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Xen vào (động từ): can thiệp vào việc của người khác.
- Mách lẻo (động từ/tính từ): kể lại những chuyện nhỏ, thường với ý xấu.
- Hớt lẻo (tính từ): mách lẻo, thêm thắt cho chuyện thêm rắc rối.
Từ đồng nghĩa
- Tọc mạch: tò mò, thích dính vào chuyện riêng của người khác.
- Nhiều chuyện: hay quan tâm, bàn tán hoặc can thiệp vào việc không phải của mình.
Thành ngữ liên quan
- "Thày lay chày cấu cổ": như đã giải thích ở trên, là một thành ngữ phổ biến mô tả đầy đủ nhất hành vi và hậu quả của tính "thày lay".
- mua chuốc lấy việc không phải phận sự của mình: "thày lay hớt lẻo", "thày lay chày cấu cổ" (tục ngữ)